AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚无 (虛無) nghĩa là gì? xū wú

Từ tiếng Trung

虚无

phồn thể 虛無

xū wú · Hán Việt: hư vô

Nghĩa tiếng Việt

  1. hư vô

Đọc theo tiếng Hàn

허무
heomu

Tiếng Nhật

虚無
きょむ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hư vô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.