虚无 (虛無) nghĩa là gì? xū wú
Từ tiếng Trung
虚无
phồn thể 虛無xū wú · Hán Việt: hư vô
Nghĩa tiếng Việt
- hư vô
Đọc theo tiếng Hàn
허무
heomu
Tiếng Nhật
虚無
きょむ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.