AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚掩 (虛掩) nghĩa là gì? xū yǎn

Từ tiếng Trung

虚掩

phồn thể 虛掩

xū yǎn · âm Hán Việt từng chữ: hư che

Nghĩa tiếng Việt

  1. che khuất một phần
  2. (cửa, cổng hay cửa sổ) hé mở
  3. khép hờ
  4. không đóng hoàn toàn
  5. không khóa
  6. (áo khoác hay áo sơ mi) không cài khuy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “che khuất một phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.