AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚拟现实 (虛擬現實) nghĩa là gì? xū nǐ xiàn shí

Từ tiếng Trung

虚拟现实

phồn thể 虛擬現實

xū nǐ xiàn shí · âm Hán Việt từng chữ: hư nghĩ hiện thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực tế ảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thực tế ảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.