AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚拟机 (虛擬機) nghĩa là gì? xū nǐ jī

Từ tiếng Trung

虚拟机

phồn thể 虛擬機

xū nǐ jī · âm Hán Việt từng chữ: hư nghĩ cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy ảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy ảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.