虚拟 (虛擬) nghĩa là gì? xū nǐ
Từ tiếng Trung
虚拟
phồn thể 虛擬xū nǐ · âm Hán Việt từng chữ: hư nghĩ
Nghĩa tiếng Việt
- tưởng tượng
- bịa ra
- hư cấu
- lý thuyết
- giả thuyết
- (tin học) mô phỏng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.