AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚张声势 (虛張聲勢) nghĩa là gì? xū zhāng shēng shì

Từ tiếng Trung

虚张声势

phồn thể 虛張聲勢

xū zhāng shēng shì · âm Hán Việt từng chữ: hư trương thanh thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. can đảm giả tạo
  2. giả vờ mạnh mẽ

Đọc theo tiếng Hàn

허장성세
heojangseongse

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “can đảm giả tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.