AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚实 (虛實) nghĩa là gì? xū shí

Từ tiếng Trung

虚实

phồn thể 虛實

xū shí · âm Hán Việt từng chữ: hư thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái gì thật và cái gì giả
  2. (để hiểu rõ) tình huống thực tế

Đọc theo tiếng Hàn

허실
heosil

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.