AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚夸 (虛誇) nghĩa là gì? xū kuā

Từ tiếng Trung

虚夸

phồn thể 虛誇

xū kuā · âm Hán Việt từng chữ: hư khoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoe khoang
  2. phô trương
  3. khoa trương
  4. phóng đại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoe khoang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.