AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虔信 nghĩa là gì? qián xìn

Từ tiếng Trung

虔信

qián xìn · âm Hán Việt từng chữ: kiền tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sùng đạo
  2. tận tụy (với tôn giáo)
  3. (người) sùng đạo
  4. sùng kính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự sùng đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.