虐待 nghĩa là gì? nüè dài
Từ tiếng Trung
虐待
nüè dài · Hán Việt: ngược đãi
Nghĩa tiếng Việt
- ngược đãi
- đối xử tệ
- lạm dụng
- sự ngược đãi
- sự đối xử tệ
Đọc theo tiếng Hàn
학대
hakdae
Tiếng Nhật
虐待
ぎゃくたい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “ngược đãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.