AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虎背熊腰 nghĩa là gì? hǔ bèi xióng yāo

Từ tiếng Trung

虎背熊腰

hǔ bèi xióng yāo · âm Hán Việt từng chữ: hổ bối hùng yêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưng hổ eo gấu
  2. thân hình vạm vỡ và chắc nịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lưng hổ eo gấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.