虎背熊腰 nghĩa là gì? hǔ bèi xióng yāo
Từ tiếng Trung
虎背熊腰
hǔ bèi xióng yāo · âm Hán Việt từng chữ: hổ bối hùng yêu
Nghĩa tiếng Việt
- lưng hổ eo gấu
- thân hình vạm vỡ và chắc nịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lưng hổ eo gấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.