AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蘑菇云 (蘑菇雲) nghĩa là gì? mó gū yún

Từ tiếng Trung

蘑菇云

phồn thể 蘑菇雲

mó gū yún · âm Hán Việt từng chữ: ma cô vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. đám mây hình nấm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đám mây hình nấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.