AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藩属 (藩屬) nghĩa là gì? fān shǔ

Từ tiếng Trung

藩属

phồn thể 藩屬

fān shǔ · âm Hán Việt từng chữ: phiên thuộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước chư hầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước chư hầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.