AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藏宝箱 (藏寳箱) nghĩa là gì? cáng bǎo xiāng

Từ tiếng Trung

藏宝箱

phồn thể 藏寳箱

cáng bǎo xiāng · âm Hán Việt từng chữ: tàng bảo rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. rương kho báu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rương kho báu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.