AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藏品 nghĩa là gì? cáng pǐn

Từ tiếng Trung

藏品

cáng pǐn · âm Hán Việt từng chữ: tàng phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện vật bảo tàng
  2. món đồ sưu tầm
  3. vật quý giá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiện vật bảo tàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.