AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藉口 nghĩa là gì? jiè kǒu

Từ tiếng Trung

藉口

jiè kǒu · âm Hán Việt từng chữ: chạ khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy cớ
  2. lấy danh nghĩa
  3. cớ
  4. cái cớ
  5. cũng viết là 借口[jie4 kou3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

藉口
しゃこう

Từng chữ

Xem “lấy cớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.