藉口 nghĩa là gì? jiè kǒu
Từ tiếng Trung
藉口
jiè kǒu · âm Hán Việt từng chữ: chạ khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- lấy cớ
- lấy danh nghĩa
- cớ
- cái cớ
- cũng viết là 借口[jie4 kou3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
藉口
しゃこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.