AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

薮 (藪) nghĩa là gì? sǒu

Từ tiếng Trung

薮

phồn thể 藪

sǒu · Hán Việt: sú

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầm lầy
  2. nơi tụ họp

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

藪
やぶ

Từng chữ

Xem “đầm lầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.