AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

薪酬 nghĩa là gì? xīn chóu

Từ tiếng Trung

薪酬

xīn chóu · âm Hán Việt từng chữ: tân thù

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền công
  2. thù lao
  3. lương
  4. thưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.