AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

薪火相传 (薪火相傳) nghĩa là gì? xīn huǒ xiāng chuán

Từ tiếng Trung

薪火相传

phồn thể 薪火相傳

xīn huǒ xiāng chuán · âm Hán Việt từng chữ: tân hoả tương truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng (về kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.