薪火相传 (薪火相傳) nghĩa là gì? xīn huǒ xiāng chuán
Từ tiếng Trung
薪火相传
phồn thể 薪火相傳xīn huǒ xiāng chuán · âm Hán Việt từng chữ: tân hoả tương truyền
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác (thành ngữ)
- nghĩa bóng (về kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.