薛定谔方程 (薛定諤方程) nghĩa là gì? Xuē dìng è fāng chéng
Từ tiếng Trung
薛定谔方程
phồn thể 薛定諤方程Xuē dìng è fāng chéng · âm Hán Việt từng chữ: tiết định ? phương trình
Nghĩa tiếng Việt
- phương trình sóng Schrödinger
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.