薛仁贵 (薛仁貴) nghĩa là gì? Xuē Rén guì
Từ tiếng Trung
薛仁贵
phồn thể 薛仁貴Xuē Rén guì · âm Hán Việt từng chữ: tiết nhân quý
Nghĩa tiếng Việt
- Tiết Nhân Quý (614-683) danh tướng thời nhà Đường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.