AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蕹菜 nghĩa là gì? wèng cài

Từ tiếng Trung

蕹菜

wèng cài · âm Hán Việt từng chữ: ? thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. rau muống
  2. rau ong choy
  3. bắp cải đầm lầy
  4. rau muống nước
  5. rau morning-glory nước
  6. Ipomoea aquatica (thực vật)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rau muống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.