蔟 nghĩa là gì? cù
Từ tiếng Trung
蔟
cù · Hán Việt: thốc
Nghĩa tiếng Việt
- tập hợp
- giá cho tằm
- tổ
Âm Hán Hàn của chữ
족
jok
Tiếng Nhật
蔟
まぶし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.