AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蔓生 nghĩa là gì? màn shēng

Từ tiếng Trung

蔓生

màn shēng · âm Hán Việt từng chữ: mơn sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây mọc thành dây
  2. dây leo
  3. cây leo
  4. rậm rạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蔓生
まんせい

Từng chữ

Xem “cây mọc thành dây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.