蔓生 nghĩa là gì? màn shēng
Từ tiếng Trung
蔓生
màn shēng · âm Hán Việt từng chữ: mơn sinh
Nghĩa tiếng Việt
- cây mọc thành dây
- dây leo
- cây leo
- rậm rạp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蔓生
まんせい
Từng chữ
Xem “cây mọc thành dây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.