AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓬门筚户 (蓬門篳戶) nghĩa là gì? péng mén bì hù

Từ tiếng Trung

蓬门筚户

phồn thể 蓬門篳戶

péng mén bì hù · âm Hán Việt từng chữ: bồng môn ? hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ)
  2. nhà người nghèo
  3. nhà khiêm tốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.