AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓬筚 (蓬篳) nghĩa là gì? péng bì

Từ tiếng Trung

蓬筚

phồn thể 蓬篳

péng bì · âm Hán Việt từng chữ: bồng ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà người nghèo
  2. nhà khiêm tốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà người nghèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.