蓬乱 (蓬亂) nghĩa là gì? péng luàn
Từ tiếng Trung
蓬乱
phồn thể 蓬亂péng luàn · âm Hán Việt từng chữ: bồng loạn
Nghĩa tiếng Việt
- rối bù (về rơm rạ hoặc tóc)
- không gọn gàng
- um tùm
- xơ xác
- mái lợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.