AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓬乱 (蓬亂) nghĩa là gì? péng luàn

Từ tiếng Trung

蓬乱

phồn thể 蓬亂

péng luàn · âm Hán Việt từng chữ: bồng loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. rối bù (về rơm rạ hoặc tóc)
  2. không gọn gàng
  3. um tùm
  4. xơ xác
  5. mái lợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.