蓦地 (驀地) nghĩa là gì? mò de
Từ tiếng Trung
蓦地
phồn thể 驀地mò de · âm Hán Việt từng chữ: mạch địa
Nghĩa tiếng Việt
- đột nhiên
- bất ngờ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
驀地
まっしぐら
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.