AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓝藻 (藍藻) nghĩa là gì? lán zǎo

Từ tiếng Trung

蓝藻

phồn thể 藍藻

lán zǎo · âm Hán Việt từng chữ: lam tảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cyanobacterium (tảo lam)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

藍藻
らんそう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.