AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓝色剂 (藍色劑) nghĩa là gì? lán sè jì

Từ tiếng Trung

蓝色剂

phồn thể 藍色劑

lán sè jì · âm Hán Việt từng chữ: lam sắc tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất độc Màu Xanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Chất độc Màu Xanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.