AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓝肤木 (藍膚木) nghĩa là gì? lán fū mù

Từ tiếng Trung

蓝肤木

phồn thể 藍膚木

lán fū mù · âm Hán Việt từng chữ: lam phu mộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải với quả được dùng làm gia vị
  2. còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.