AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓝精灵 (藍精靈) nghĩa là gì? Lán jīng líng

Từ tiếng Trung

蓝精灵

phồn thể 藍精靈

Lán jīng líng · âm Hán Việt từng chữ: lam tinh linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xì Trum

Cách đọc / nghĩa khác: 藍精靈 lán jīng líng — Xì Trum;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Xì Trum” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.