蓝精灵 (藍精靈) nghĩa là gì? Lán jīng líng
Từ tiếng Trung
蓝精灵
phồn thể 藍精靈Lán jīng líng · âm Hán Việt từng chữ: lam tinh linh
Nghĩa tiếng Việt
- Xì Trum
Cách đọc / nghĩa khác: 藍精靈 lán jīng líng — Xì Trum;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Xì Trum” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.