AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蓝天 (藍天) nghĩa là gì? lán tiān

Từ tiếng Trung

蓝天

phồn thể 藍天

lán tiān · âm Hán Việt từng chữ: lam thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. bầu trời xanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bầu trời xanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.