蒲甘王朝 nghĩa là gì? Pú gān Wáng cháo
Từ tiếng Trung
蒲甘王朝
Pú gān Wáng cháo · âm Hán Việt từng chữ: bồ cam vương triều
Nghĩa tiếng Việt
- Vương triều Bagan (Pagan) của Myanmar (Miến Điện), 1044-1287
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.