AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒲松龄 (蒲松齡) nghĩa là gì? Pú Sōng líng

Từ tiếng Trung

蒲松龄

phồn thể 蒲松齡

Pú Sōng líng · âm Hán Việt từng chữ: bồ tùng tuổi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pu Tùng Linh (1640-1715), tác giả của 聊齋志異|聊斋志异[Liao2 zhai1 Zhi4 yi4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.