AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒲包 nghĩa là gì? pú bāo

Từ tiếng Trung

蒲包

pú bāo · âm Hán Việt từng chữ: bồ bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi làm từ cây hương bồ
  2. quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.