AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒲 nghĩa là gì? pú

Từ tiếng Trung

蒲

pú · Hán Việt: bồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ các loài thực vật một lá mầm có hoa như Thạch xương bồ và Cỏ lá hẹp
  2. cỏ nến
  3. cỏ lau

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蒲
がま · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.