蒜茸钳 (蒜茸鉗) nghĩa là gì? suàn róng qián
Từ tiếng Trung
蒜茸钳
phồn thể 蒜茸鉗suàn róng qián · âm Hán Việt từng chữ: tỏi nhung kiềm
Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ ép tỏi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dụng cụ ép tỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.