AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒜茸钳 (蒜茸鉗) nghĩa là gì? suàn róng qián

Từ tiếng Trung

蒜茸钳

phồn thể 蒜茸鉗

suàn róng qián · âm Hán Việt từng chữ: tỏi nhung kiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụng cụ ép tỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dụng cụ ép tỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.