AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙蒙黑 (矇矇黑) nghĩa là gì? mēng mēng hēi

Từ tiếng Trung

蒙蒙黑

phồn thể 矇矇黑

mēng mēng hēi · âm Hán Việt từng chữ: mông mông hắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạng vạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạng vạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.