AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙蒙亮 (矇矇亮) nghĩa là gì? mēng mēng liàng

Từ tiếng Trung

蒙蒙亮

phồn thể 矇矇亮

mēng mēng liàng · âm Hán Việt từng chữ: mông mông lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình minh
  2. tia sáng đầu tiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bình minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.