AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蒙头转向 (矇頭轉向) nghĩa là gì? mēng tóu zhuǎn xiàng

Từ tiếng Trung

蒙头转向

phồn thể 矇頭轉向

mēng tóu zhuǎn xiàng · âm Hán Việt từng chữ: mông đầu chuyển hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất phương hướng
  2. bối rối hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mất phương hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.