AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

葱岭 (蔥嶺) nghĩa là gì? Cōng lǐng

Từ tiếng Trung

葱岭

phồn thể 蔥嶺

Cōng lǐng · âm Hán Việt từng chữ: thông lĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.