葬礼 (葬禮) nghĩa là gì? zàng lǐ
Từ tiếng Trung
葬礼
phồn thể 葬禮zàng lǐ · âm Hán Việt từng chữ: táng lễ
Nghĩa tiếng Việt
- chôn cất
- đám tang
Đọc theo tiếng Hàn
장례
jangrye
Tiếng Nhật
葬礼
そうれい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.