葡萄酒 nghĩa là gì? pú tao jiǔ
Từ tiếng Trung
葡萄酒
pú tao jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: bồ bồ tửu
Nghĩa tiếng Việt
- rượu (nho)
Đọc theo tiếng Hàn
포도주
podoju
Tiếng Nhật
葡萄酒
ぶどうしゅ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.