AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

葡萄牙语 (葡萄牙語) nghĩa là gì? Pú táo yá yǔ

Từ tiếng Trung

葡萄牙语

phồn thể 葡萄牙語

Pú táo yá yǔ · âm Hán Việt từng chữ: bồ bồ nha ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Bồ Đào Nha

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng Bồ Đào Nha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.