葡萄园 (葡萄園) nghĩa là gì? pú táo yuán
Từ tiếng Trung
葡萄园
phồn thể 葡萄園pú táo yuán · âm Hán Việt từng chữ: bồ bồ viên
Nghĩa tiếng Việt
- vườn nho
Đọc theo tiếng Hàn
포도원
podowon
Tiếng Nhật
葡萄園
ぶどうえん
Từng chữ
Xem “vườn nho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.