AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

葡 nghĩa là gì? Pú

Từ tiếng Trung

葡

Pú · Hán Việt: bồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bồ Đào Nha
  2. người Bồ Đào Nha

Cách đọc / nghĩa khác: 葡 pú — dùng trong 葡萄[pu2 tao5];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

葡
ぽ

Từng chữ

Xem “Bồ Đào Nha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.