AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落魄 nghĩa là gì? luò pò

Từ tiếng Trung

落魄

luò pò · âm Hán Việt từng chữ: lạc phách

Nghĩa tiếng Việt

  1. sa cơ lỡ vận
  2. lâm vào cảnh khốn cùng
  3. không bị ràng buộc
  4. không theo lẽ thường
  5. cũng đọc là [luo4 tuo4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

落魄
らくはく

Từng chữ

Xem “sa cơ lỡ vận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.