AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落马 (落馬) nghĩa là gì? luò mǎ

Từ tiếng Trung

落马

phồn thể 落馬

luò mǎ · âm Hán Việt từng chữ: lạc mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) ngã ngựa
  2. (nghĩa bóng) gặp khó khăn
  3. gặp thất bại
  4. bị cách chức (ví dụ: do tham nhũng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

落馬
らくば · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.