落马 (落馬) nghĩa là gì? luò mǎ
Từ tiếng Trung
落马
phồn thể 落馬luò mǎ · âm Hán Việt từng chữ: lạc mã
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa đen) ngã ngựa
- (nghĩa bóng) gặp khó khăn
- gặp thất bại
- bị cách chức (ví dụ: do tham nhũng)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
落馬
らくば · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.