AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落色 nghĩa là gì? lào shǎi

Từ tiếng Trung

落色

lào shǎi · âm Hán Việt từng chữ: lạc sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị phai màu
  2. thay đổi màu
  3. cũng đọc là [luo4 se4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị phai màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.